translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "ngay lập tức" (1)
ngay lập tức
play
English Advimmediately
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "ngay lập tức" (0)
format_quote Phrases "ngay lập tức" (6)
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
The rescue team arrived immediately.
Bộ Ngoại giao Trung Quốc kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức.
The Chinese Foreign Ministry called for an immediate ceasefire.
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
Loud explosions in broad daylight immediately created a chaotic scene.
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
Loud explosions in broad daylight immediately created a chaotic scene.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y